Vendée, Pháp Thời tiết
- Vendée, Pháp Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Vendée trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Vendée trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Vendée trong những ngày tới
- Vendée Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Vendée
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Mưa Vừa
Áp lực: 1002 hPa
Feel like: 9 °C
Nhiệt độ: 14°C
Đám mây: 100%
Độ ẩm: 87%
Gió: SW - 38 km/h
khả năng hiển thị: 2,32 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 16,13°C
- Trung bình thấp 9,3°C
- Ngày nóng nhất 26°C (14 October 2026)
- Ngày lạnh nhất 0°C (05 November 2026)
- Độ ẩm trung bình 81,07%
- Những ngày có mưa 24 ngày
- Lượng mưa cao nhất 59 mm (21 October 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 14°C
- tối thiểu: 11°C
- Tổng lượng mưa: 14 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Vendée trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Vendée trong những ngày tới
Lượng mưa ở Vendée trong những ngày tới
Vendée Climate Summary
Vendée có đặc điểm None (phân loại Köppen: Cfb), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 13.76°C (56.77°F), xấp xỉ cao hơn 1.32% so với mức trung bình quốc gia ở Pháp.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 39.19 milimét (1.54 inch), trải đều trong 94.81 ngày mưa, chiếm 25.98% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 46,6613966 |
| Vĩ độ | -1,4482662 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 16,49ºC (61,68ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 8,89ºC (48,0ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng tám 24,36ºC (75,85ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng hai 3,2ºC (37,76ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 39,19mm (1,54in) |
| Những ngày có mưa | 94,81 ngày (25,98%) |
| Tháng khô nhất | Tháng tám (71,82%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng mười hai (84,62%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 8,98° / 3,84° | 8,91 ngày |
| Tháng hai | 9,44° / 3,2° | 8,36 ngày |
| Tháng ba | 12,5° / 4,63° | 8,36 ngày |
| Tháng tư | 15,51° / 6,61° | 8,09 ngày |
| Tháng năm | 18,12° / 9,36° | 9,0 ngày |
| Tháng sáu | 21,74° / 12,9° | 8,55 ngày |
| Tháng bảy | 24,28° / 14,72° | 6,09 ngày |
| Tháng tám | 24,36° / 14,77° | 5,27 ngày |
| Tháng chín | 22,34° / 12,86° | 4,73 ngày |
| tháng mười | 17,55° / 10,72° | 8,45 ngày |
| Tháng mười một | 12,93° / 7,72° | 9,0 ngày |
| Tháng mười hai | 10,08° / 5,3° | 10,0 ngày |
thời tiết của Vendée
- Ville de Paris
- Hauts-de-Seine
- Alpes-de-Haute-Provence
- phương bắc
- Đảo Clipperton
- Deux-Sèvres
- Drôme
- Finistère
- Gironde
- Haute-Savoie
- Indre
- Nhiều
- Maine-et-Loire
- Marne
- Nièvre
- Puy-de-Dôme
- Savoie
- Somme
- Val-de-Marne
- Viên
- Yonne
- eur
- Corrèze
- Haute-Marne
- Ille-et-Vilaine
- Lãnh thổ Belfort
- Ain
- Aisne
- Allier
- Alpes-Maritimes
- Ardèche
- Ardennes
- Aude
- Aveyron
- Bas-Rhin
- Calvados
- Charente-Maritime
- Cher
- Corse-du-Sud
- Côte-d'Or
- Côtes-d'Armor
- Creuse
- Dordogne
- đôi
- Essonne
- Eure-et-Loir
- Gard
- Gers
- Haut-Rhin
- Haute-Corse
- Haute-Garonne
- Haute-Loire
- Haute-Saône
- Haute-Vienne
- Hautes-Alpes
- Hautes-Pyrénées
- Hérault
- Indre-et-Loire
- Isère
- Jura
- Loir-et-Cher
- Loire
- Loiret
- Lot-et-Garonne
- Lozère
- Manche
- Mayenne
- Meuse
- Morbihan
- moselle
- Oise
- Orne
- Pas-de-Calais
- Pyrénées-Atlantiques
- Pyrénées-Orientales
- Rhône
- Sarthe
- Seine-et-Marne
- Seine-Maritime
- Seine-Saint-Denis
- Tarn
- Tarn-et-Garonne
- Val-d'Oise
- Var
- Vauclus
- Vosges
- Yvelines
- Landes
- Meurthe-et-Moselle
- cantal
- Loire-Atlantique
- Aube
- Saône-et-Loire
- Ariège
- Bouches-du-Rhône
- Charente
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Vendée là gì?
Tháng tám có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 24.36°C) và Tháng hai là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là 3.2°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Vendée?
Đối với thời tiết ôn hòa hôm nay ở Vendée, với nhiệt độ từ 12°C đến 15°C (53.6°F đến 59.0°F), hãy cân nhắc đeo:
- Mũ chống nắng (nếu hoạt động ngoài trời)
- Áo khoác nhẹ (đối với thời tiết mát mẻ)
- Giày thể thao hoặc giày lười thông thường
- Áo len hoặc áo len nhẹ
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 439
- CO 135
- NH3 0
- NO2 1
- O3 81
- PM10 9
- PM25 3
- SO2 0
- CH4 1377