Lozère, Pháp Thời tiết
- Lozère, Pháp Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Lozère trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Lozère trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Lozère trong những ngày tới
- Lozère Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Lozère
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Trời Quang
Áp lực: 920 hPa
Feel like: 22 °C
Nhiệt độ: 25°C
Đám mây: 0%
Độ ẩm: 35%
Gió: SSE - 19 km/h
khả năng hiển thị: 44,6 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 25,27°C
- Trung bình thấp 13,17°C
- Ngày nóng nhất 34°C (22 June 2026)
- Ngày lạnh nhất 0°C (03 July 2026)
- Độ ẩm trung bình 51,33%
- Những ngày có mưa 11 ngày
- Lượng mưa cao nhất 22 mm (29 June 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 28°C
- tối thiểu: 10°C
- Tổng lượng mưa: 0 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Lozère trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Lozère trong những ngày tới
Lượng mưa ở Lozère trong những ngày tới
Lozère Climate Summary
Lozère có đặc điểm None (phân loại Köppen: Cfb), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 9.61°C (49.3°F), xấp xỉ -2.83% thấp hơn mức trung bình quốc gia ở Pháp.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 52.42 milimét (2.06 inch), trải đều trong 104.82 ngày mưa, chiếm 28.72% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 44,494203 |
| Vĩ độ | 3,5812692 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 12,87ºC (55,17ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 3,54ºC (38,37ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng sáu 20,25ºC (68,45ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng hai -3,34ºC (25,99ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 52,42mm (2,06in) |
| Những ngày có mưa | 104,82 ngày (28,72%) |
| Tháng khô nhất | Tháng tám (69,59%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng mười một (87,77%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 3,36° / -2,69° | 9,27 ngày |
| Tháng hai | 3,91° / -3,34° | 8,09 ngày |
| Tháng ba | 8,1° / -0,44° | 8,55 ngày |
| Tháng tư | 12,02° / 2,56° | 9,55 ngày |
| Tháng năm | 15,14° / 4,8° | 12,18 ngày |
| Tháng sáu | 20,25° / 8,44° | 9,91 ngày |
| Tháng bảy | 23,46° / 10,75° | 7,45 ngày |
| Tháng tám | 23,4° / 10,48° | 6,0 ngày |
| Tháng chín | 18,97° / 7,65° | 6,64 ngày |
| tháng mười | 13,54° / 4,63° | 8,18 ngày |
| Tháng mười một | 7,71° / 1,1° | 10,09 ngày |
| Tháng mười hai | 4,61° / -1,42° | 8,91 ngày |
thời tiết của Lozère
- Ville de Paris
- Hauts-de-Seine
- Alpes-de-Haute-Provence
- phương bắc
- Đảo Clipperton
- Deux-Sèvres
- Drôme
- Finistère
- Gironde
- Haute-Savoie
- Indre
- Nhiều
- Maine-et-Loire
- Marne
- Nièvre
- Puy-de-Dôme
- Savoie
- Somme
- Val-de-Marne
- Viên
- Yonne
- eur
- Vendée
- Corrèze
- Haute-Marne
- Ille-et-Vilaine
- Lãnh thổ Belfort
- Ain
- Aisne
- Allier
- Alpes-Maritimes
- Ardèche
- Ardennes
- Aude
- Aveyron
- Bas-Rhin
- Calvados
- Charente-Maritime
- Cher
- Corse-du-Sud
- Côte-d'Or
- Côtes-d'Armor
- Creuse
- Dordogne
- đôi
- Essonne
- Eure-et-Loir
- Gard
- Gers
- Haut-Rhin
- Haute-Corse
- Haute-Garonne
- Haute-Loire
- Haute-Saône
- Haute-Vienne
- Hautes-Alpes
- Hautes-Pyrénées
- Hérault
- Indre-et-Loire
- Isère
- Jura
- Loir-et-Cher
- Loire
- Loiret
- Lot-et-Garonne
- Manche
- Mayenne
- Meuse
- Morbihan
- moselle
- Oise
- Orne
- Pas-de-Calais
- Pyrénées-Atlantiques
- Pyrénées-Orientales
- Rhône
- Sarthe
- Seine-et-Marne
- Seine-Maritime
- Seine-Saint-Denis
- Tarn
- Tarn-et-Garonne
- Val-d'Oise
- Var
- Vauclus
- Vosges
- Yvelines
- Landes
- Meurthe-et-Moselle
- cantal
- Loire-Atlantique
- Aube
- Saône-et-Loire
- Ariège
- Bouches-du-Rhône
- Charente
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Lozère là gì?
Tháng sáu có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 20.25°C) và Tháng hai là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là -3.34°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Lozère?
Vì thời tiết hôm nay rất nóng ở Lozère, với nhiệt độ cao trên 31°C (87.8°F), hãy cân nhắc đeo:
- Mũ chống nắng rộng vành
- Dép hoặc dép xỏ ngón thoáng mát
- Kem chống nắng SPF cao cho các hoạt động ngoài trời
- Tất siêu mỏng, thoáng khí
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 445
- CO 90
- NH3 0
- NO2 0
- O3 76
- PM10 12
- PM25 6
- SO2 0
- CH4 1336