Hérault, Pháp Thời tiết
- Hérault, Pháp Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Hérault trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Hérault trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Hérault trong những ngày tới
- Hérault Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Hérault
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Có Mây
Áp lực: 977 hPa
Feel like: 9 °C
Nhiệt độ: 10°C
Đám mây: 100%
Độ ẩm: 87%
Gió: N - 3 km/h
khả năng hiển thị: 27,84 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 16,43°C
- Trung bình thấp 10,0°C
- Ngày nóng nhất 23°C (13 October 2026)
- Ngày lạnh nhất 0°C (05 November 2026)
- Độ ẩm trung bình 78,17%
- Những ngày có mưa 14 ngày
- Lượng mưa cao nhất 60 mm (18 October 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 15°C
- tối thiểu: 9°C
- Tổng lượng mưa: 0 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Hérault trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Hérault trong những ngày tới
Lượng mưa ở Hérault trong những ngày tới
Hérault Climate Summary
Hérault có đặc điểm None (phân loại Köppen: Csb), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 15.81°C (60.46°F), xấp xỉ cao hơn 3.37% so với mức trung bình quốc gia ở Pháp.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 36.48 milimét (1.44 inch), trải đều trong 80.81 ngày mưa, chiếm 22.14% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 43,5912356 |
| Vĩ độ | 3,2583626 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 18,37ºC (65,07ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 11,56ºC (52,81ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng sáu 24,88ºC (76,78ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng hai 4,81ºC (40,66ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 36,48mm (1,44in) |
| Những ngày có mưa | 80,81 ngày (22,14%) |
| Tháng khô nhất | Tháng tám (62,45%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | tháng mười (73,84%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 9,98° / 5,3° | 7,0 ngày |
| Tháng hai | 10,74° / 4,81° | 6,45 ngày |
| Tháng ba | 13,92° / 7,43° | 6,82 ngày |
| Tháng tư | 17,04° / 10,06° | 7,0 ngày |
| Tháng năm | 20,29° / 12,62° | 7,91 ngày |
| Tháng sáu | 24,88° / 16,34° | 6,09 ngày |
| Tháng bảy | 27,92° / 18,76° | 5,18 ngày |
| Tháng tám | 27,71° / 18,77° | 5,09 ngày |
| Tháng chín | 24,03° / 16,01° | 5,18 ngày |
| tháng mười | 19,06° / 12,88° | 8,27 ngày |
| Tháng mười một | 13,89° / 9,34° | 9,82 ngày |
| Tháng mười hai | 11,02° / 6,45° | 6,0 ngày |
thời tiết của Hérault
- Ville de Paris
- Hauts-de-Seine
- Alpes-de-Haute-Provence
- phương bắc
- Đảo Clipperton
- Deux-Sèvres
- Drôme
- Finistère
- Gironde
- Haute-Savoie
- Indre
- Nhiều
- Maine-et-Loire
- Marne
- Nièvre
- Puy-de-Dôme
- Savoie
- Somme
- Val-de-Marne
- Viên
- Yonne
- eur
- Vendée
- Corrèze
- Haute-Marne
- Ille-et-Vilaine
- Lãnh thổ Belfort
- Ain
- Aisne
- Allier
- Alpes-Maritimes
- Ardèche
- Ardennes
- Aude
- Aveyron
- Bas-Rhin
- Calvados
- Charente-Maritime
- Cher
- Corse-du-Sud
- Côte-d'Or
- Côtes-d'Armor
- Creuse
- Dordogne
- đôi
- Essonne
- Eure-et-Loir
- Gard
- Gers
- Haut-Rhin
- Haute-Corse
- Haute-Garonne
- Haute-Loire
- Haute-Saône
- Haute-Vienne
- Hautes-Alpes
- Hautes-Pyrénées
- Indre-et-Loire
- Isère
- Jura
- Loir-et-Cher
- Loire
- Loiret
- Lot-et-Garonne
- Lozère
- Manche
- Mayenne
- Meuse
- Morbihan
- moselle
- Oise
- Orne
- Pas-de-Calais
- Pyrénées-Atlantiques
- Pyrénées-Orientales
- Rhône
- Sarthe
- Seine-et-Marne
- Seine-Maritime
- Seine-Saint-Denis
- Tarn
- Tarn-et-Garonne
- Val-d'Oise
- Var
- Vauclus
- Vosges
- Yvelines
- Landes
- Meurthe-et-Moselle
- cantal
- Loire-Atlantique
- Aube
- Saône-et-Loire
- Ariège
- Bouches-du-Rhône
- Charente
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Hérault là gì?
Tháng sáu có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 24.88°C) và Tháng hai là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là 4.81°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Hérault?
Để hôm nay thời tiết mát mẻ ở Hérault, với nhiệt độ từ 9°C đến 12°C (48.2°F đến 53.6°F), bạn nên cân nhắc mặc:
- Khăn quàng nhẹ hoặc quấn
- Giày thường hoặc giày thể thao
- Mũ đan (tùy chọn cho buổi sáng mát mẻ)
- Găng tay mỏng (tùy chọn cho buổi sáng sớm hoặc buổi tối muộn)
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 459
- CO 144
- NH3 0
- NO2 2
- O3 54
- PM10 7
- PM25 3
- SO2 0
- CH4 1380