Corrèze, Pháp Thời tiết
- Corrèze, Pháp Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Corrèze trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Corrèze trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Corrèze trong những ngày tới
- Corrèze Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Corrèze
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Có Mây
Áp lực: 944 hPa
Feel like: 31 °C
Nhiệt độ: 31°C
Đám mây: 100%
Độ ẩm: 27%
Gió: WSW - 2 km/h
khả năng hiển thị: 50,76 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 25,8°C
- Trung bình thấp 13,73°C
- Ngày nóng nhất 37°C (22 June 2026)
- Ngày lạnh nhất 0°C (04 July 2026)
- Độ ẩm trung bình 54,1%
- Những ngày có mưa 10 ngày
- Lượng mưa cao nhất 34 mm (30 June 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 33°C
- tối thiểu: 17°C
- Tổng lượng mưa: 0 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Corrèze trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Corrèze trong những ngày tới
Lượng mưa ở Corrèze trong những ngày tới
Corrèze Climate Summary
Corrèze có đặc điểm None (phân loại Köppen: Cfb), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 12.39°C (54.3°F), xấp xỉ -0.05% thấp hơn mức trung bình quốc gia ở Pháp.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 61.24 milimét (2.41 inch), trải đều trong 126.64 ngày mưa, chiếm 34.7% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 45,4320081 |
| Vĩ độ | 2,0195909 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 15,85ºC (60,53ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 6,15ºC (43,07ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng sáu 22,65ºC (72,77ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng hai -0,15ºC (31,73ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 61,24mm (2,41in) |
| Những ngày có mưa | 126,64 ngày (34,7%) |
| Tháng khô nhất | Tháng tám (71,0%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng mười hai (88,51%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 6,29° / 0,37° | 12,64 ngày |
| Tháng hai | 7,34° / -0,15° | 10,64 ngày |
| Tháng ba | 11,79° / 2,53° | 11,82 ngày |
| Tháng tư | 15,65° / 4,94° | 10,91 ngày |
| Tháng năm | 18,38° / 7,27° | 13,09 ngày |
| Tháng sáu | 22,65° / 10,91° | 11,45 ngày |
| Tháng bảy | 25,61° / 12,92° | 8,18 ngày |
| Tháng tám | 25,6° / 12,5° | 8,09 ngày |
| Tháng chín | 21,92° / 10,1° | 7,27 ngày |
| tháng mười | 16,63° / 7,09° | 10,18 ngày |
| Tháng mười một | 10,79° / 3,96° | 11,64 ngày |
| Tháng mười hai | 7,52° / 1,39° | 10,73 ngày |
thời tiết của Corrèze
- Ville de Paris
- Hauts-de-Seine
- Alpes-de-Haute-Provence
- phương bắc
- Đảo Clipperton
- Deux-Sèvres
- Drôme
- Finistère
- Gironde
- Haute-Savoie
- Indre
- Nhiều
- Maine-et-Loire
- Marne
- Nièvre
- Puy-de-Dôme
- Savoie
- Somme
- Val-de-Marne
- Viên
- Yonne
- eur
- Vendée
- Haute-Marne
- Ille-et-Vilaine
- Lãnh thổ Belfort
- Ain
- Aisne
- Allier
- Alpes-Maritimes
- Ardèche
- Ardennes
- Aude
- Aveyron
- Bas-Rhin
- Calvados
- Charente-Maritime
- Cher
- Corse-du-Sud
- Côte-d'Or
- Côtes-d'Armor
- Creuse
- Dordogne
- đôi
- Essonne
- Eure-et-Loir
- Gard
- Gers
- Haut-Rhin
- Haute-Corse
- Haute-Garonne
- Haute-Loire
- Haute-Saône
- Haute-Vienne
- Hautes-Alpes
- Hautes-Pyrénées
- Hérault
- Indre-et-Loire
- Isère
- Jura
- Loir-et-Cher
- Loire
- Loiret
- Lot-et-Garonne
- Lozère
- Manche
- Mayenne
- Meuse
- Morbihan
- moselle
- Oise
- Orne
- Pas-de-Calais
- Pyrénées-Atlantiques
- Pyrénées-Orientales
- Rhône
- Sarthe
- Seine-et-Marne
- Seine-Maritime
- Seine-Saint-Denis
- Tarn
- Tarn-et-Garonne
- Val-d'Oise
- Var
- Vauclus
- Vosges
- Yvelines
- Landes
- Meurthe-et-Moselle
- cantal
- Loire-Atlantique
- Aube
- Saône-et-Loire
- Ariège
- Bouches-du-Rhône
- Charente
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Corrèze là gì?
Tháng sáu có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 22.65°C) và Tháng hai là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là -0.15°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Corrèze?
Vì thời tiết hôm nay rất nóng ở Corrèze, với nhiệt độ cao trên 35°C (95.0°F), hãy cân nhắc đeo:
- Kem chống nắng SPF cao cho các hoạt động ngoài trời
- Kính mát chống tia UV
- Quần short nhẹ, rộng rãi
- Dép hoặc dép xỏ ngón thoáng mát
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 453
- CO 101
- NH3 1
- NO2 0
- O3 77
- PM10 21
- PM25 9
- SO2 0
- CH4 1339